hoang địa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vùng đất bỏ hoang, không được canh tác hoặc không có người sinh sống: "hoang địa" chỉ một khu vực đất đai rộng lớn bị bỏ mặc, không được sử dụng cho mục đích nông nghiệp, xây dựng nhà cửa hay bất kỳ hoạt động kinh tế-xã hội nào khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau nhiều năm bị bỏ hoang, khu vực đó đã trở thành một vùng hoang địa rộng lớn.
- Các nhà thám hiểm tiến sâu vào vùng hoang địa để tìm kiếm dấu vết của nền văn minh cổ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "biến thành hoang địa": trở nên hoang vu, không người lui tới.
- Sau trận dịch, ngôi làng dần bị bỏ hoang và cuối cùng biến thành hoang địa.
- "hoang địa mênh mông": nhấn mạnh sự rộng lớn, trống trải của vùng đất hoang vu.
- Trước mắt họ là một hoang địa mênh mông, không một bóng người.
Biến thể và từ gần giống
- Hoang vu (tính từ): miêu tả cảnh tượng vắng vẻ, tiêu điều, không có dấu hiệu của sự sống con người.
- Cánh rừng sau cháy trở nên hoang vu.
- Đất hoang (danh từ): mảnh đất chưa được khai phá, sử dụng. Từ này thường chỉ phạm vi nhỏ hơn "hoang địa".
- Họ cải tạo mảnh đất hoang sau nhà để trồng rau.
Từ đồng nghĩa
- Bãi hoang: vùng đất trống, bỏ không.
- Vùng đất chết: (cách nói nhấn mạnh) vùng đất không có sự sống hay hoạt động.
Từ trái nghĩa
- Trung tâm đô thị: khu vực thành phố đông đúc, phát triển.
- Vùng đất trù phú: vùng đất màu mỡ, canh tác tốt, có nhiều người sinh sống.
Thành ngữ liên quan
- "Hoang địa gặp tri kỷ": (thành ngữ ít phổ biến hơn) ý chỉ việc tìm thấy sự đồng cảm, hiểu biết giữa một nơi vắng vẻ hoặc trong hoàn cảnh khó khăn.
- Đất bỏ không, không trồng trọt, không người ở.